mail slot for front door: Architectural Mailboxes Aspen Mailbox - Lock and Key, .... MAIL SLOT | English meaning - Cambridge Dictionary. how to add a fuse to an empty fuse slot sự giải trí-cwin01. Safco® Wall-mounted Inter-department Locking Mailbox, 12.
xe thư là bản dịch của "mail-car" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I get his mail, I open his car door, I buy his cheese. ↔ Tôi nhận thư của ông ấy, tôi mở cửa ...
MAIL SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho MAIL
SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, ...
Phép dịch "mail-car" thành Tiếng Việt. xe thư là bản dịch của "mail-car" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I get his mail, I open his car door, I buy his cheese.